✈️ Bảo Tàng Airbus A320 Family

Hành trình khám phá dòng máy bay thương vật nhất thế giới

Tổng Quan

A320 Family
Gia đình A320 Từ A318 đến A321XLR
A320neo
A320neo Thế hệ mới LEAP-1A/PW1100G-JM
Final Assembly
Dây chuyền lắp ráp Hamburg, Đức

Gia đình Airbus A320 bao gồm bốn phiên bản cơ bản (ceo) và các biến thể neo mở rộng, bao gồm cả A321XLR phiên bản không gian và thời gian thực đầu tiên với tầm bay lên đến 8,700 km.

Lịch Sử Phát Triển

1984

Ra quyết định phát triển

Airbus ra quyết định cho chương trình A320. Air France là khách hàng đầu tiên.

1987

Chuyến bay đầu tiên

Prince Charles & Diana tham dự, A320 nguyên mẫu thực hiện chuyến bay thử đầu tiên.

1988

Ra dịch vụ

A320-100 đầu tiên giao cho Air France vào ngày 28/3/1988.

1993

A321

A321 (phiên bản kéo dài) thực hiện chuyến bay thử đầu tiên.

1996

A319

A319 (phiên bản rút ngắn) giao cho Swissair.

2003

A318

Phiên bản nhỏ nhất — A318 giao cho Frontier Airlines.

2010

A320neo ra quyết định

Airbus ra quyết định cho A320neo với động cơ mới.

2014

A320neo thử nghiệm

A320neo thực hiện chuyến bay thử đầu tiên vào ngày 25/9/2014.

2016

A320neo ra dịch vụ

A320neo nhập dịch vụ đầu tiên với Lufthansa, sau đó là A321neo với Virgin America.

2019

A321XLR

Airbus ra quyết định cho A321XLR — phiên bản không gian và thời gian thực.

2021

A321XLR bay thử

A321XLR chuyến bay đầu tiên vào ngày 16/6/2021.

2024

A321XLR nhập dịch vụ

Iberia - hãng hàng không đầu tiên vận hành A321XLR vào tháng 10/2024.

2025

A321XLR rộng rãi

Wizz Air nhận A321XLR đầu tiên được trang bị động cơ Pratt & Whitney.

Các Phiên Bản

Gia đình A320 bao gồm bốn phiên bản cơ bản và nhiều biến thể neo, từ khách hàng nội địa đến các chuyến bay vành đai dài.

A318
Độ dài: 31.44m | Khách: 107-132
Tầm bay: 5,700 km (ceo)
Phiên bản nhỏ nhất
A319
Độ dài: 33.84m | Khách: 124-156
Tầm bay: 6,940 km (ceo)
Phiên bản rút ngắn
A320
Độ dài: 37.57m | Khách: 150-186
Tầm bay: 6,200 km (ceo)
Phiên bản gốc
A321
Độ dài: 44.51m | Khách: 185-230
Tầm bay: 5,900 km (ceo)
Phiên bản kéo dài nhất

Các Phiên Bản Neo (New Engine Option)

Neo mang lại công nghệ động cơ mới (LEAP-1A hoặc PW1100G-JM), sharklets, tiết kiệm nhiên liệu lên đến 20%.

A319neo
Độ dài: 33.84m | Khách: 124-156
Tầm bay: ~7,000 km
Phiên bản nhỏ nhất của neo
A320neo
Độ dài: 37.57m | Khách: 150-186
Tầm bay: 7,300 km (LEAP)
Phiên bản được đặt hàng nhiều nhất
A321neo
Độ dài: 44.51m | Khách: 185-244
Tầm bay: 7,400 km
Phiên bản dài nhất của neo
A321LR
Độ dài: 44.51m | Khách: 185-244
Tầm bay: 7,400 km (ACTs)
Long Range - 3 ACTs
A321XLR
Độ dài: 44.51m | Khách: 185-244
Tầm bay: 8,700 km (4,700 nmi)
Xtra Long Range - 101t MTOW

Chi Tiết Neo & Các Dòng Chuyến Bay Mới

A321neo

Phiên bản chuẩn của A321neo, được trang bị động cơ LEAP-1A hoặc PW1100G-JM, sharklets và cabin Airspace nâng cấp. Đã được đặt hàng hơn 5,000 chiếc.

A321LR (Long Range)

Phiên bản cho phép mang 3 Additional Centre Tanks (ACTs) bổ sung, cho phép bay lên đến 7,400 km. Lý tưởng cho các tuyến đường châu Âu-Đông Nam Á hoặc Mỹ Latinh.

A321XLR (Xtra Long Range)

Phiên bên dựa trên A321neo với Rear Center Tank (RCT) vĩnh viễn 12,900L, MTOW lên đến 101.5 tấn, cho phép bay lên đến 8,700 km — mở ra các tuyến đường như New York-Berlin.

A319neo

Bản neo của A319, nhưng ít được đặt hàng hơn. Thích hợp cho các hãng hàng không cần khả năng linh hoạt và tầm bay dài trên khung máy bay nhỏ hơn.

Công Nghệ & Thiết Kế

Các công nghệ đột phá của A320 đã định hình ngành hàng không hiện đại.

Fly-by-Wire số

A320 là máy bay thương mại đầu tiên trên thế giới với hệ thống điều khiển số fly-by-wire, mang lại độ an toàn và ổn định vượt trội.

Glass Cockpit

Trang bị màn hình LCD lớn, FMS và ECAM cung cấp thông tin chi tiết về mọi hệ thống.

Common Type Rating

Pilot có thể lái A318-A321 với một lần đào tạo duy nhất — tiết kiệm chi phí đáng kể.

Thân máy rộng

Cabin rộng 3.95m so với 3.8m Boeing 737, trải nghiệm thoải mái hơn.

Glass Cockpit
Glass Cockpit - Tấm nhìn từ phi hành gia
Wing Planform
Sơ đồ cánh - Cánh dài, mỏng, hiệu suất cao
Sharklet
Sharklet - Tiết kiệm 4% nhiên liệu
Wingtip Fence
Wingtip Fence - Thiết bị trên A320ceo

Thông Số Kỹ Thuật

Bảng so sánh chi tiết từng phiên bản từ A318 đến A321XLR

Thông số A318 A319 A320 A321 A321neo A321XLR
Độ dài 31.44m 33.84m 37.57m 44.51m 44.51m 44.51m
Số hành khách (2-class) 107 124 150 185 206 206
Số hành khách (1-class max) 132 156 186 230 244 244
Tầm bay (km) 5,700 6,940 6,200 5,900 7,400 8,700
MTOW 68 tấn 75.5 tấn 78 tấn 93.5 tấn 101 tấon 101.5 tấon
Động cơ (CEO) CFM56/PW6000 CFM56/V2500 CFM56/V2500 CFM56/V2500 LEAP-1A hoặc PW1100G-JM
Đặc điểm đặc biệt Nhỏ nhất Rút ngắn Gốc Kéo dài Neo (mới) XLR (RCT vĩnh viễn)

CEO = Current Engine Option (1988-2021) | NEO = New Engine Option (từ 2016) | XLR = eXtra Long Range (từ 2024)